muriatic acid

muriatic acid

A chemist carefully pours muriatic acid into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit clohydric (tên ): "Muriatic acid" một tên gọi , không còn được sử dụng phổ biến trong hóa học hiện đại, dùng để chỉ axit clohydric (HCl). Tên này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, công nghiệp, hoặc trong các sản phẩm tẩy rửa gia dụng.

dụ sử dụng
  • (Sách giáo khoa hóa học gọi axit clohydric muriatic acid.)
  • (Một số sản phẩm tẩy rửa vẫn chứa muriatic acid để loại bỏ rỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muriatic acid" trong công nghiệp: Thường dùng để chỉ dung dịch axit clohydric loãng, được dùng để làm sạch bề mặt kim loại, gạch, hoặc xử lý nước bể bơi.

    • Workers used muriatic acid to etch concrete before painting. (Công nhân đã dùng muriatic acid để khắc tông trước khi sơn.)
  • Phân biệt với "hydrochloric acid": "Muriatic acid" thường nồng độ thấp hơn chứa tạp chất so với "hydrochloric acid" tinh khiết trong phòng thí nghiệm.

    • Be careful: muriatic acid sold in hardware stores is less concentrated than laboratory-grade hydrochloric acid. (Hãy cẩn thận: muriatic acid báncửa hàng đồ kim khí nồng độ thấp hơn axit clohydric cấp phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrochloric acid (danh từ): tên hóa học hiện đại của cùng chất này.
    • Hydrochloric acid is a strong acid found in the stomach. (Axit clohydric một axit mạnh trong dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit clohydric: tên gọi hiện đại, phổ biến hơn.
  • Axit muối: tên gọi dân gian, ít dùng.
Các cụm từ liên quan
  • Dilute muriatic acid: axit muriatic loãng.

    • Always dilute muriatic acid with water before using it. (Luôn pha loãng muriatic acid với nước trước khi sử dụng.)
  • Muriatic acid solution: dung dịch axit muriatic.

    • The muriatic acid solution was stored in a plastic container. (Dung dịch axit muriatic được bảo quản trong bình nhựa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "muriatic acid" đây thuật ngữ kỹ thuật.